لومړۍ 163 کرښې.
Song-ngữ Anh-Việt by TIKTOKer/TrungLunReview Sub Anh chuẩn 100%, sub Việt được dịch tự động bằng ChatGPT nên KHÔNG-CHUẨN. Nếu bạn không vội thì hãy XEM ONLINE hoặc chờ BẢN DỊCH TỐT HƠN. // Sub tạo ra nhằm mục đích hỗ trợ các bạn vừa muốn xem phim SUB tiếng Anh mà vẫn có thể hiểu được nghĩa của các TỪ VỰNG MỚI mà ko cần phải dừng phim và tra GOOGLE. Mục đích của mình là vậy nên đừng RATE sub mình 1* dù cho Sub nó dở thực sự.
You can't do that in here. -(lighter snaps shut)
Bạn không thể làm điều đó ở đây. -(bật lửa đóng sầm lại)
Okay. Who the fuck are you two?
Được thôi. Hai người là ai thế?
Us?
Chúng ta?
We're... (panting) -(grunts)
Chúng ta... (thở hổn hển) -(tiếng càu nhàu)
It's the good life
Đó là cuộc sống tốt đẹp
Full of fun
Đầy niềm vui
Seems to be the ideal
Có vẻ là lý tưởng
(cat mews) -BECCA: Morning, baby.
(mèo kêu) -BECCA: Chào buổi sáng, em yêu.
Let me look at that. -Hmm?
Để tôi xem nào. -Hửm?
Yes, the good life lets you hide
Đúng vậy, cuộc sống tốt đẹp cho phép bạn ẩn náu
(thunder crashes) - All the sadness you feel
(tiếng sấm rền) - Tất cả nỗi buồn mà bạn cảm thấy
You won't really
Bạn sẽ không thực sự
Fall in love
Hãy yêu đi
'Cause you can't take the chance
Bởi vì bạn không thể nắm bắt cơ hội
So be honest with yourself
Vậy nên hãy trung thực với chính mình
Don't try to fake romance
Đừng cố giả vờ lãng mạn
Yes, the good life
Vâng, cuộc sống tốt đẹp
See you, sweetheart. -BRADY: Bye, Mom.
Hẹn gặp lại, con yêu. -BRADY: Tạm biệt mẹ.
To be free and explore the unknown
Được tự do và khám phá những điều chưa biết
Like the heartaches
Giống như nỗi đau lòng
When you learn you must
Khi bạn học bạn phải
Face them alone
Đối mặt với chúng một mình
Please remember
Xin hãy nhớ
I still want you -(groaning)
Anh vẫn muốn em -(rên rỉ)
(gunshot) - And in case
(tiếng súng) - Và trong trường hợp
You wonder why -(grunting and groaning)
Bạn tự hỏi tại sao -(rên rỉ và rên rỉ)
Well, just wake up
Thôi, hãy thức dậy đi
Well, just wake up
Thôi, hãy thức dậy đi
Well, just wake up
Thôi, hãy thức dậy đi
Kiss that good life
Hôn cuộc sống tươi đẹp đó
Goodbye.
Tạm biệt.
(song ends) -(high-pitched ringing)
(bài hát kết thúc) -(tiếng chuông cao vút)
Sammy? Fruit, please.
Sammy ơi, cho em trái cây nhé.
Okey dokey. -BECCA: Brady, eat the protein.
Được rồi đồ ngốc. -BECCA: Brady, ăn protein đi.
I am good.
Tôi ổn.
Clean your plate, please.
Xin hãy ăn sạch đĩa.
Hey, that's Dad's. -BRADY: Is he even home?
Này, đó là của bố. -BRADY: Bố có ở nhà không?
Bye, Lasagna. -(Lasagna meows)
Tạm biệt, Lasagna. -(Lasagna kêu meo meo)
Hey, cut him some slack, okay?
Này, hãy thông cảm cho anh ấy nhé, được không?
Always. -(horn honking outside)
Luôn luôn. -(tiếng còi xe bên ngoài)
Hold up.
Đợi đã.
I love you. -Okay. Love you.
Anh yêu em. -Được rồi. Yêu em.
Hey, babe. -SAMMY: My friends are here.
Này em yêu. -SAMMY: Bạn anh đến rồi.
Okay. Uh, have a nice... -(horn honks outside)
Được rồi. Ừ, chúc vui vẻ... -(tiếng còi xe bên ngoài)
Hey, hon?
Này, cô ấy à?
I, uh, slept in the basement
Tôi, ừm, ngủ ở tầng hầm
so I wouldn't wake you. -Uh-huh.
để tôi không đánh thức bạn. -Ừ.
Okay, where's Brady? I want to hear about the game.
Được rồi, Brady đâu rồi? Tôi muốn nghe về trận đấu.
Well, uh...
Vâng, ừm...
the other team was kind of, you know, physical.
đội kia thì, bạn biết đấy, mạnh mẽ hơn.
Yeah? -So he, um...
Vậy à? -Vậy thì anh ấy, ừm...
I'll let him tell you. Very busy day.
Tôi sẽ để anh ấy kể cho bạn nghe. Một ngày rất bận rộn.
I've got three showings and one confirmed sale.
Tôi đã có ba buổi xem nhà và một lần bán được xác nhận.
And, uh...
Và, ừm...
Oh. Brady stole your coffee.
Ồ. Brady đã lấy cắp cà phê của bạn.
You're gonna have to make some more.
Bạn sẽ phải làm thêm nữa.
Well, we had-- -Hutch, you're bleeding.
Ờ, chúng ta đã-- -Hutch, anh đang chảy máu.
All right, we should, uh... -(door closes)
Được rồi, chúng ta nên, ừm... -(cửa đóng lại)
Oh, damn it.
Ôi, chết tiệt.
Hey!
Chào!
Hey, buddy.
Này bạn.
Hey, man. -BRADY: Bye, Mom.
Chào anh bạn. -BRADY: Tạm biệt mẹ.
Bye, Mom. -HUTCH: Yeah.
Tạm biệt mẹ. -HUTCH: Vâng.
Have a great day! -BRADY: All right.
Chúc bạn một ngày tốt lành! -BRADY: Được rồi.
Hey, guys. -FRIEND: Hi, Sammy.
Chào mọi người. -BẠN: Chào Sammy.
Hey, you... -FRIEND: Love your shoes.
Này, bạn... -FRIEND: Thích đôi giày của bạn quá.
Morning. -FRIEND 2: Oh, love yours, too.
Chào buổi sáng. -BẠN 2: Ồ, tôi cũng thích bạn nữa.
Yours, too. -FRIEND 2: Thank you.
Bạn cũng vậy. -BẠN 2: Cảm ơn bạn.
Yeah, I got 'em from the mall.
Vâng, tôi mua chúng ở trung tâm thương mại.
Are you going anywhere for summer break?
BẠN 1: Bạn có định đi đâu vào kỳ nghỉ hè không?
Yeah, I'm going bowling.
BẠN 2: Ừ, mình sẽ đi chơi bowling.
Hutch?
Hutch?
What's up, hon?
Có chuyện gì thế em yêu?
You know...
Bạn biết...
Uh, summer break's in just a few days, and...
Ừ, kỳ nghỉ hè chỉ còn vài ngày nữa thôi, và...
We should do something as a family. Yeah.
Chúng ta nên làm gì đó với tư cách là một gia đình. Đúng vậy.
I, uh... I'll make a plan.
Tôi, ừm... Tôi sẽ lập một kế hoạch.
Today I'll make a plan, and, uh, I'll tell you tonight.
Hôm nay tôi sẽ lập một kế hoạch và sẽ nói cho bạn biết vào tối nay.
At dinner. I'll make lasagna. -(sighs)
Ăn tối. Tôi sẽ làm món lasagna. - (thở dài)
Sure, Hutch. (laughs) -No, I can do it. I...
Được thôi, Hutch. (cười) -Không, tôi làm được. Tôi...
I have... I have one assignment today.
Tôi có... Tôi có một bài tập hôm nay.
No comments yet. Be the first to leave one.